Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
zebra mussel


noun
inch long mollusk imported accidentally from Europe;
clogs utility inlet pipes and feeds on edible freshwater mussels
Syn:
Dreissena polymorpha
Hypernyms:
freshwater mussel, freshwater clam
Member Holonyms:
Dreissena, genus Dreissena


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.